
Thông báo công khai ngân sách Quý III/2015

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Thiện Hải
Ngày gửi: 08h:05' 27-04-2016
Dung lượng: 29.5 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Trần Thiện Hải
Ngày gửi: 08h:05' 27-04-2016
Dung lượng: 29.5 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
Biểu số 3
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Đơn vị: TRƯỜNG TIỂU HỌC VẠN THẠNH 2
Chương 622
THÔNG BÁO
CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC QUÝ III NĂM 2015
( Dùng cho đơn vị dự toán cấp trên và đơn vị dự toán trực tiếp sử dụng kinh phí NSNN)
Đơn vị tính: đồng
STT CHỈ TIÊU Số liệu báo cáo Quyết toán Số liệu quyết toán được duyệt
A QUYẾT TOÁN THU Không Không
I Tổng số thu Không Không
II Số thu nộp NSNN Không Không
III Số được để lại chi theo chế độ Không Không
B QUYẾT TOÁN CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
I "Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ:( Mã nguồn 13, mã ngành KT 492)" "490,044,519"
Mục Tiểu mục Nội dung
1 6000 Tiền lương " 228,631,500 "
6001 "Lương ngạch,bậc" " 200,962,500 "
6003 Lương Hợp đồng " 27,669,000 "
2 6100 Phụ cấp lương " 155,358,833 "
6101 Phụ cấp chức vụ " 5,462,500 "
6102 Phụ cấp khu vực " 26,910,000 "
6107 Phụ cấp độc hại " 690,000 "
6112 Phụ cấp ưu đãi " 94,799,560 "
6113 Phụ cấp trách nhiệm " 1,035,000 "
6115 Phụ cấp thâm niên nghề " 20,490,973 "
6117 Phụ cấp thâm niên vượt khung " 3,440,800 "
6149 Phụ cấp dạy lớp ghép " 2,530,000 "
3 6250 Phúc lợi tập thể " 8,070,000 "
6251 Trợ cấp khó khăn " 7,800,000 "
6257 Tiền nước uống " 270,000 "
4 6300 Các khoản đóng góp " 61,656,572 "
6301 Bảo hiểm xã hội " 46,444,640 "
6302 Bảo hiểm y tế " 7,740,772 "
6303 Kinh phí công đoàn " 5,156,474 "
6304 Bảo hiểm thất nghiệp " 2,314,686 "
5 6400 Các khoản thanh toán khác cho cá nhân " 4,496,500 "
6449 " 4,496,500 "
6 6500 Dịch vụ công cộng " 1,104,085 " 0
6501 Thanh toán tiền điện sáng " 834,085 "
6504 "Thanh toán tiền vệ sinh, môi trường" " 270,000 "
7 6550 Vật tư văn phòng " 4,730,000 "
6551 Văn phòng phẩm " 700,000 "
6599 Vật tư văn phòng khác " 4,030,000 "
8 6600 "Thông tin, tuyên truyền, liên lạc" " 1,236,029 " 0
6601 Cước điện thoại " 1,236,029 "
9 6700 Công tác phí " 18,670,000 "
6702 Phụ cấp công tác phí " 6,800,000 "
6704 Chi khoán tiền thuê phòng nghỉ đi công tác " 1,860,000 "
6749 "Chi tiền đò, xe đi công tác" " 10,010,000 "
10 6900 Sửa chữa tài sản phục vụ chuyên môn " 5,476,000 " 0
6912 Thiết bị tin học " 1,150,000 "
6921 Đường điện " 4,326,000 "
11 7000 Chi phí nghiệp vụ chuyên môn " 3,195,000 " 0
7006 "Chi mua sách, tài liệu" " 90,000 "
7049 Chi phí khác (Chi tham gia các Hội thi…) " 3,105,000 "
12 7750 Chi khác " (2,580,000)" 0
7799 "Chi tạm ứng, quà tết Nguyên đán, lễ 30-4, 01-5, 02-9…." " (2,580,000)"
II "Kinh phí thực hiện chế độ CC tiền lương:(Mã nguồn 14, mã ngành KT 492)" 0 0
Không phát sinh
III "Kinh phí thực hiện chế độ không tự chủ:(Mã nguồn 12, mã ngành KT 492)" 0 0
Không phát sinh
" Vạn Thạnh, ngày 01 tháng 10 năm 2015"
HIỆU TRƯỞNG
( Đã kí và đóng dấu)
Nguyễn Thị Ngọc Nhung
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Đơn vị: TRƯỜNG TIỂU HỌC VẠN THẠNH 2
Chương 622
THÔNG BÁO
CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC QUÝ III NĂM 2015
( Dùng cho đơn vị dự toán cấp trên và đơn vị dự toán trực tiếp sử dụng kinh phí NSNN)
Đơn vị tính: đồng
STT CHỈ TIÊU Số liệu báo cáo Quyết toán Số liệu quyết toán được duyệt
A QUYẾT TOÁN THU Không Không
I Tổng số thu Không Không
II Số thu nộp NSNN Không Không
III Số được để lại chi theo chế độ Không Không
B QUYẾT TOÁN CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
I "Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ:( Mã nguồn 13, mã ngành KT 492)" "490,044,519"
Mục Tiểu mục Nội dung
1 6000 Tiền lương " 228,631,500 "
6001 "Lương ngạch,bậc" " 200,962,500 "
6003 Lương Hợp đồng " 27,669,000 "
2 6100 Phụ cấp lương " 155,358,833 "
6101 Phụ cấp chức vụ " 5,462,500 "
6102 Phụ cấp khu vực " 26,910,000 "
6107 Phụ cấp độc hại " 690,000 "
6112 Phụ cấp ưu đãi " 94,799,560 "
6113 Phụ cấp trách nhiệm " 1,035,000 "
6115 Phụ cấp thâm niên nghề " 20,490,973 "
6117 Phụ cấp thâm niên vượt khung " 3,440,800 "
6149 Phụ cấp dạy lớp ghép " 2,530,000 "
3 6250 Phúc lợi tập thể " 8,070,000 "
6251 Trợ cấp khó khăn " 7,800,000 "
6257 Tiền nước uống " 270,000 "
4 6300 Các khoản đóng góp " 61,656,572 "
6301 Bảo hiểm xã hội " 46,444,640 "
6302 Bảo hiểm y tế " 7,740,772 "
6303 Kinh phí công đoàn " 5,156,474 "
6304 Bảo hiểm thất nghiệp " 2,314,686 "
5 6400 Các khoản thanh toán khác cho cá nhân " 4,496,500 "
6449 " 4,496,500 "
6 6500 Dịch vụ công cộng " 1,104,085 " 0
6501 Thanh toán tiền điện sáng " 834,085 "
6504 "Thanh toán tiền vệ sinh, môi trường" " 270,000 "
7 6550 Vật tư văn phòng " 4,730,000 "
6551 Văn phòng phẩm " 700,000 "
6599 Vật tư văn phòng khác " 4,030,000 "
8 6600 "Thông tin, tuyên truyền, liên lạc" " 1,236,029 " 0
6601 Cước điện thoại " 1,236,029 "
9 6700 Công tác phí " 18,670,000 "
6702 Phụ cấp công tác phí " 6,800,000 "
6704 Chi khoán tiền thuê phòng nghỉ đi công tác " 1,860,000 "
6749 "Chi tiền đò, xe đi công tác" " 10,010,000 "
10 6900 Sửa chữa tài sản phục vụ chuyên môn " 5,476,000 " 0
6912 Thiết bị tin học " 1,150,000 "
6921 Đường điện " 4,326,000 "
11 7000 Chi phí nghiệp vụ chuyên môn " 3,195,000 " 0
7006 "Chi mua sách, tài liệu" " 90,000 "
7049 Chi phí khác (Chi tham gia các Hội thi…) " 3,105,000 "
12 7750 Chi khác " (2,580,000)" 0
7799 "Chi tạm ứng, quà tết Nguyên đán, lễ 30-4, 01-5, 02-9…." " (2,580,000)"
II "Kinh phí thực hiện chế độ CC tiền lương:(Mã nguồn 14, mã ngành KT 492)" 0 0
Không phát sinh
III "Kinh phí thực hiện chế độ không tự chủ:(Mã nguồn 12, mã ngành KT 492)" 0 0
Không phát sinh
" Vạn Thạnh, ngày 01 tháng 10 năm 2015"
HIỆU TRƯỞNG
( Đã kí và đóng dấu)
Nguyễn Thị Ngọc Nhung
 







Các ý kiến mới nhất