CỜ ĐẢNG

Here is my first photo

CỜ TỔ QUỐC

Here is my first photo

Liên kết Website

Tài nguyên dạy học

Các ý kiến mới nhất

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    LỊCH THÁNG

    MỘT SỐ PHONG CẢNH VIỆT

    Thông báo công khai ngân sách Quý IV/2015

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trần Thiện Hải
    Ngày gửi: 08h:06' 27-04-2016
    Dung lượng: 32.5 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người
    Biểu số 3
    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
    Đơn vị: TRƯỜNG TIỂU HỌC VẠN THẠNH 2
    Chương 622
    THÔNG BÁO
    CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC QUÝ IV NĂM 2015
    ( Dùng cho đơn vị dự toán cấp trên và đơn vị dự toán trực tiếp sử dụng kinh phí NSNN)
    Đơn vị tính: đồng

    STT CHỈ TIÊU Số liệu báo cáo Quyết toán Số liệu quyết toán được duyệt

    A QUYẾT TOÁN THU Không Không
    I Tổng số thu Không Không
    II Số thu nộp NSNN Không Không
    III Số được để lại chi theo chế độ Không Không
    B QUYẾT TOÁN CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
    I "Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ:( Mã nguồn 13, mã ngành KT 492)" "694,172,537"
    Mục Tiểu mục Nội dung
    1 6000 Tiền lương " 215,713,166 "
    6001 "Lương ngạch,bậc" " 187,423,166 "
    6003 Lương Hợp đồng " 28,290,000 "
    2 6100 Phụ cấp lương " 153,302,466 "
    6101 Phụ cấp chức vụ " 5,922,500 "
    6102 Phụ cấp khu vực " 24,840,000 "
    6107 Phụ cấp độc hại " 690,000 "
    6112 Phụ cấp ưu đãi " 88,478,394 "
    6113 Phụ cấp trách nhiệm " 1,035,000 "
    6115 Phụ cấp thâm niên nghề " 20,631,105 "
    6117 Phụ cấp thâm niên vượt khung " 3,877,800 "
    6149 Phụ cấp dạy lớp ghép " 7,827,667 "
    3 6150 "Học bổng học sinh, sinh viên" " 400,000 "
    6153 "Học sinh, sinh viên " " 400,000 "
    4 6250 Phúc lợi tập thể " 7,290,000 "
    6251 Trợ cấp khó khăn " 7,200,000 "
    6257 Tiền nước uống " 90,000 "
    5 6300 Các khoản đóng góp " 58,738,579 "
    6301 Bảo hiểm xã hội " 44,263,243 "
    6302 Bảo hiểm y tế " 7,377,206 "
    6303 Kinh phí công đoàn " 4,901,156 "
    6304 Bảo hiểm thất nghiệp " 2,196,974 "
    6 6400 Các khoản thanh toán khác cho cá nhân " 4,496,500 "
    6449 Chuyển tiền bồi dưỡng thực hành môn thể dục " 4,496,500 "
    7 6500 Dịch vụ công cộng " 1,369,388 " 0
    6501 Thanh toán tiền điện sáng " 1,279,388 "
    6504 "Thanh toán tiền vệ sinh, môi trường" " 90,000 "
    8 6550 Vật tư văn phòng " 44,924,000 "
    6551 Văn phòng phẩm " 5,949,000 "
    6552 "Mua sắm công cụ, dụng cụ văn phòng" " 25,100,000 "
    6599 Vật tư văn phòng khác " 13,875,000 "
    9 6600 "Thông tin, tuyên truyền, liên lạc" " 1,045,438 " 0
    6601 Cước điện thoại " 1,045,438 "
    10 6700 Công tác phí " 10,730,000 "
    6702 Phụ cấp công tác phí " 3,380,000 "
    6749 "Chi tiền đò, xe đi công tác" " 7,350,000 "
    11 6750 Chi phí thuê mướn " 4,670,000 "
    6758 "Tiền cán bộ, giáo viên đi học" " 4,670,000 "
    12 6900 Sửa chữa tài sản phục vụ chuyên môn " 87,305,000 " 0
    6907 Nhà cửa " 51,397,000 "
    6912 Thiết bị tin học " 980,000 "
    6917 Bảo trì và hoàn thiện phần mềm máy tính " 4,182,000 "
    6921 Đường điện " 1,640,000 "
    6949 Các tài sản và công trình hạ tầng cơ sở khác " 29,106,000 "
    13 7000 Chi phí nghiệp vụ chuyên môn " 59,658,000 " 0
    7001 "Chi mua hàng hoá, vật tư dùng cho chuyên môn " " 1,555,000 "
    7003 "Chi mua, in ấn, phô tô tài liệu chỉ dùng cho chuyên môn " " 855,000 "
    7004 "Đồng phục, trang phục" " 1,000,000 "
    7006 "Chi mua sách, tài liệu" " 2,760,500 "
    7012 Chi thanh toán hợp đồng thực hiện nghiệp vụ chuyên môn " 45,022,500 "
    7049 Chi phí khác (Chi tham gia các Hội thi…) " 8,465,000 "
    14 7750 Chi khác " 870,000 " 0
    7761 Chi tiếp khách " 180,000 "
    7799 Chi khác " 690,000 "
    15 9000 "Mua, đầu tư tài sản vô hình" " 5,000,000 "
    9003 Mua phần mềm máy tính " 5,000,000 "
    16 9050 Mua sắm tài sản dùng cho công tác chuyên môn " 38,660,000 "
    9062 Thiết bị tin học " 9,070,000 "
    9099 Tài sản khác " 29,590,000 "
    II "Kinh phí thực hiện chế độ CC tiền lương:(Mã nguồn 14, mã ngành KT 492)" "39,098,160" 0
    Mục Tiểu mục Nội dung
    6001 "Lương ngạch,bậc" "33,484,320"
    6003 Lương Hợp đồng "5,613,840"
    III "Kinh phí thực hiện chế độ không tự chủ:(Mã nguồn 12, mã ngành KT 492)" "26,460,000" 0
    Mục Tiểu mục Nội dung
    6406 Hỗ trợ chi phí học tập " 26,460,000 "

    " Vạn Thạnh, ngày tháng 01 năm 2016"
    HIỆU TRƯỞNG



     
    Gửi ý kiến